Sau khi học thì hiện tại đơn, bạn sẽ cần biết cách nói rằng mình không làm một việc gì đó.
Ví dụ:
- I don’t like coffee.
- She doesn’t play football.
- They don’t go to school on Sunday.
Đây chính là câu phủ định với do/does.
Trong bài viết này, bạn sẽ học:
- Câu phủ định với do/does là gì?
- Khi nào dùng don’t và doesn’t?
- Cấu trúc câu.
- Những lỗi thường gặp.
- Ví dụ đơn giản.
- Bài tập thực hành.
Câu phủ định với do/does là gì?
Câu phủ định với do/does được dùng để diễn tả:
- Không làm một việc gì.
- Không có thói quen nào đó.
- Không thích hoặc không biết điều gì.
Ví dụ:
I don’t drink coffee.
(Tôi không uống cà phê.)
She doesn’t like cats.
(Cô ấy không thích mèo.)
Khi nào dùng don’t?
Don’t là viết tắt của:
do not
Dùng với các chủ ngữ:
- I
- You
- We
- They
Công thức:
Subject + don’t + Verb (nguyên mẫu) + …
Ví dụ:
I don’t play football.
(Tôi không chơi bóng đá.)
We don’t watch TV every day.
(Chúng tôi không xem TV mỗi ngày.)
They don’t eat meat.
(Họ không ăn thịt.)
Khi nào dùng doesn’t?
Doesn’t là viết tắt của:
does not
Dùng với:
- He
- She
- It
- Danh từ số ít
Công thức:
Subject + doesn’t + Verb (nguyên mẫu) + …
Ví dụ:
He doesn’t play football.
(Anh ấy không chơi bóng đá.)
She doesn’t like coffee.
(Cô ấy không thích cà phê.)
My brother doesn’t study French.
(Anh trai tôi không học tiếng Pháp.)
Lưu ý quan trọng
Sau don’t và doesn’t, động từ luôn ở dạng nguyên mẫu.
Đúng:
She doesn’t like music.
Sai:
She doesn’t likes music.
Đúng:
He doesn’t go to school.
Sai:
He doesn’t goes to school.
Bảng tổng hợp
| Chủ ngữ | Trợ động từ | Ví dụ |
| I | don’t | I don’t like tea. |
| You | don’t | You don’t play tennis. |
| We | don’t | We don’t watch TV. |
| They | don’t | They don’t eat fish. |
| He | doesn’t | He doesn’t play football. |
| She | doesn’t | She doesn’t read books. |
| It | doesn’t | It doesn’t work. |
So sánh câu khẳng định và phủ định
| Khẳng định | Phủ định |
| I like apples. | I don’t like apples. |
| They play football. | They don’t play football. |
| She likes music. | She doesn’t like music. |
| He goes to school. | He doesn’t go to school. |
Những lỗi thường gặp
❌ Thêm -s sau doesn’t
Sai:
She doesn’t likes English.
Đúng:
She doesn’t like English.
❌ Dùng don’t với He/She/It
Sai:
He don’t play football.
Đúng:
He doesn’t play football.
❌ Dùng doesn’t với I/You/We/They
Sai:
They doesn’t eat fish.
Đúng:
They don’t eat fish.
❌ Quên trợ động từ
Sai:
She not like cats.
Đúng:
She doesn’t like cats.
Mẹo ghi nhớ
Hãy nhớ công thức đơn giản:
I / You / We / They
don’t + Verb
Ví dụ:
We don’t study on Sunday.
He / She / It
doesn’t + Verb
Ví dụ:
He doesn’t work here.
👉 Sau don’t và doesn’t, không bao giờ thêm -s/-es vào động từ.
Bài tập thực hành
Chuyển các câu sau sang phủ định.
- I like milk.
- She plays tennis.
- They watch TV.
- He goes to school every day.
- We study English.
Bài tập điền từ
Điền don’t hoặc doesn’t.
- She ______ like coffee.
- We ______ play football today.
- He ______ watch TV.
- They ______ eat meat.
- My father ______ work on Sunday.
Kết luận
Câu phủ định với do/does là một phần rất quan trọng của thì hiện tại đơn.
Bạn chỉ cần ghi nhớ:
- I / You / We / They → don’t + động từ nguyên mẫu
- He / She / It → doesn’t + động từ nguyên mẫu
- Sau don’t và doesn’t, động từ không thêm -s/-es.
Khi luyện đọc các truyện tiếng Anh, hãy chú ý các câu phủ định để hiểu rõ hơn cách sử dụng trong ngữ cảnh thực tế.
