Khi học thì hiện tại đơn (Present Simple), bạn sẽ thấy động từ đôi khi được giữ nguyên:
I play football.
Nhưng đôi khi lại được thêm -s hoặc -es:
She plays football.
He watches TV.
Tại sao lại có sự khác nhau này?
Trong bài viết này, bạn sẽ học:
- Khi nào thêm -s?
- Khi nào thêm -es?
- Quy tắc đổi -y thành -ies.
- Những trường hợp đặc biệt.
- Ví dụ đơn giản.
- Bài tập thực hành.
Khi nào cần thêm -s/-es?
Trong thì hiện tại đơn, động từ chỉ thêm -s hoặc -es khi chủ ngữ là:
- He
- She
- It
- Danh từ số ít
Ví dụ:
He likes music.
(Anh ấy thích âm nhạc.)
She plays tennis.
(Cô ấy chơi quần vợt.)
My father works in a hospital.
(Bố tôi làm việc ở bệnh viện.)
Nếu chủ ngữ là:
- I
- You
- We
- They
➡ Động từ giữ nguyên.
Ví dụ:
We study English.
(Chúng tôi học tiếng Anh.)
They play football.
(Họ chơi bóng đá.)
Quy tắc 1: Thêm -s
Đây là quy tắc phổ biến nhất.
Hầu hết các động từ chỉ cần thêm -s.
| Động từ | Chia |
| play | plays |
| read | reads |
| like | likes |
| help | helps |
| work | works |
| eat | eats |
| drink | drinks |
| love | loves |
Ví dụ:
She likes cats.
(Cô ấy thích mèo.)
He works every day.
(Anh ấy làm việc mỗi ngày.)
Quy tắc 2: Thêm -es
Nếu động từ kết thúc bằng:
- -o
- -s
- -sh
- -ch
- -x
- -z
thì thêm -es.
| Động từ | Chia |
| go | goes |
| do | does |
| watch | watches |
| wash | washes |
| fix | fixes |
| pass | passes |
| buzz | buzzes |
Ví dụ:
He goes to school every day.
(Anh ấy đi học mỗi ngày.)
She watches TV every evening.
(Cô ấy xem TV mỗi tối.)
My mother washes the dishes.
(Mẹ tôi rửa bát.)
Quy tắc 3: Động từ kết thúc bằng -y
Phụ âm + y
Đổi y thành ies.
| Động từ | Chia |
| study | studies |
| carry | carries |
| try | tries |
| cry | cries |
Ví dụ:
She studies English.
(Cô ấy học tiếng Anh.)
He carries a heavy bag.
(Anh ấy mang một chiếc cặp nặng.)
Nguyên âm + y
Chỉ thêm -s.
| Động từ | Chia |
| play | plays |
| enjoy | enjoys |
| buy | buys |
| stay | stays |
Ví dụ:
He enjoys reading.
(Anh ấy thích đọc sách.)
She buys fresh fruit.
(Cô ấy mua trái cây tươi.)
Một số động từ thường gặp
| Động từ nguyên mẫu | He / She / It |
| play | plays |
| like | likes |
| read | reads |
| eat | eats |
| drink | drinks |
| work | works |
| help | helps |
| go | goes |
| do | does |
| watch | watches |
| wash | washes |
| study | studies |
| carry | carries |
| enjoy | enjoys |
| buy | buys |
Sau does và doesn’t
Đây là lỗi rất phổ biến.
Sau:
- does
- doesn’t
➡ Động từ luôn ở dạng nguyên mẫu.
Đúng:
Does she like English?
She doesn’t like English.
Sai:
Does she likes English?
She doesn’t likes English.
Những lỗi thường gặp
❌ Quên thêm -s
Sai:
She like music.
Đúng:
She likes music.
❌ Quên thêm -es
Sai:
He watch TV.
Đúng:
He watches TV.
Sai:
She go to school.
Đúng:
She goes to school.
❌ Quên đổi -y
Sai:
He studys English.
Đúng:
He studies English.
❌ Thêm -s sau does
Sai:
Does she likes apples?
Đúng:
Does she like apples?
❌ Thêm -s sau doesn’t
Sai:
He doesn’t works here.
Đúng:
He doesn’t work here.
Mẹo ghi nhớ
Hãy ghi nhớ bảng sau:
| Kết thúc bằng | Cách chia |
| Hầu hết động từ | + s |
| o, s, sh, ch, x, z | + es |
| Phụ âm + y | y → ies |
| Nguyên âm + y | + s |
Ngoài ra:
👉 Chỉ He / She / It và danh từ số ít mới cần thêm -s/-es.
Bài tập thực hành
Chia động từ đúng.
- She (play) ______ tennis.
- He (watch) ______ TV.
- My father (go) ______ to work.
- She (study) ______ English.
- The dog (run) ______ fast.
- My mother (wash) ______ the dishes.
- He (buy) ______ a new book.
- The teacher (help) ______ the students.
Bài tập chọn đáp án
Chọn đáp án đúng.
- He (play / plays) football.
- She (go / goes) to school.
- My brother (study / studies) English.
- They (watch / watches) TV.
- She (wash / washes) her hands.
Kết luận
Quy tắc thêm -s/-es vào động từ là kiến thức nền tảng trong thì hiện tại đơn.
Bạn chỉ cần nhớ:
- Hầu hết động từ → thêm -s
- Động từ kết thúc bằng o, s, sh, ch, x, z → thêm -es
- Phụ âm + y → đổi y thành ies
- Nguyên âm + y → thêm -s
- Sau does và doesn’t, động từ luôn trở về nguyên mẫu.
Khi đọc truyện tiếng Anh mỗi ngày, bạn sẽ gặp những quy tắc này liên tục và nhanh chóng ghi nhớ một cách tự nhiên.
