Sau khi học thì hiện tại đơn (Present Simple), điều quan trọng tiếp theo bạn cần nắm là cách chia động từ.
Nhiều người mới học thường thắc mắc:
- Khi nào thêm -s?
- Khi nào thêm -es?
- Khi nào giữ nguyên động từ?
- Tại sao có lúc là play, nhưng có lúc lại là plays?
Cách chia động từ ở hiện tại đơn
Ở thì hiện tại đơn, động từ được chia theo chủ ngữ.
Có hai nhóm chính:
Nhóm 1
- I
- You
- We
- They
➡ Động từ giữ nguyên.
Ví dụ:
I play football.
(Tôi chơi bóng đá.)
They live in Hanoi.
(Họ sống ở Hà Nội.)
Nhóm 2
- He
- She
- It
- Danh từ số ít
➡ Động từ thêm -s hoặc -es.
Ví dụ:
He plays football.
(Anh ấy chơi bóng đá.)
She likes music.
(Cô ấy thích âm nhạc.)
Bảng chia động từ
Ví dụ với động từ play.
| Chủ ngữ | Động từ |
| I | play |
| You | play |
| We | play |
| They | play |
| He | plays |
| She | plays |
| It | plays |
Quy tắc 1: Thêm -s
Phần lớn động từ chỉ cần thêm -s.
| Động từ | Chia |
| play | plays |
| read | reads |
| like | likes |
| eat | eats |
| help | helps |
| work | works |
Ví dụ:
She likes apples.
(Cô ấy thích táo.)
He works every day.
(Anh ấy làm việc mỗi ngày.)
Quy tắc 2: Thêm -es
Nếu động từ kết thúc bằng:
- o
- s
- sh
- ch
- x
- z
thì thêm -es.
| Động từ | Chia |
| go | goes |
| do | does |
| watch | watches |
| wash | washes |
| fix | fixes |
| pass | passes |
Ví dụ:
He goes to school every day.
(Anh ấy đi học mỗi ngày.)
She watches TV.
(Cô ấy xem TV.)
Quy tắc 3: Động từ kết thúc bằng -y
Phụ âm + y
Đổi y thành ies.
| Động từ | Chia |
| study | studies |
| carry | carries |
| try | tries |
Ví dụ:
She studies English.
(Cô ấy học tiếng Anh.)
Nguyên âm + y
Chỉ thêm -s.
| Động từ | Chia |
| play | plays |
| enjoy | enjoys |
| buy | buys |
Ví dụ:
He enjoys reading.
(Anh ấy thích đọc sách.)
Một số động từ thường gặp
| Động từ | He / She / It |
| play | plays |
| like | likes |
| read | reads |
| eat | eats |
| drink | drinks |
| help | helps |
| work | works |
| go | goes |
| do | does |
| watch | watches |
| study | studies |
| wash | washes |
Động từ sau doesn’t và does
Đây là lỗi rất nhiều người mới học mắc phải.
Sau:
- does
- doesn’t
➡ Động từ luôn ở dạng nguyên mẫu.
Đúng:
Does she like music?
She doesn’t like music.
Sai:
Does she likes music?
She doesn’t likes music.
Những lỗi thường gặp
❌ Quên thêm -s
Sai:
She like English.
Đúng:
She likes English.
❌ Quên thêm -es
Sai:
He go to school.
Đúng:
He goes to school.
Sai:
She watch TV.
Đúng:
She watches TV.
❌ Quên đổi -y
Sai:
She studys English.
Đúng:
She studies English.
❌ Thêm -s sau doesn’t
Sai:
He doesn’t plays football.
Đúng:
He doesn’t play football.
Mẹo ghi nhớ
Bạn có thể ghi nhớ theo bảng sau:
| Chủ ngữ | Động từ |
| I | Verb |
| You | Verb |
| We | Verb |
| They | Verb |
| He | Verb + s/es |
| She | Verb + s/es |
| It | Verb + s/es |
Chỉ cần nhớ:
👉 He – She – It → thêm -s hoặc -es
Bài tập thực hành
Chia động từ đúng.
- He (play) ______ football.
- She (study) ______ English.
- My father (go) ______ to work.
- They (read) ______ books.
- The dog (run) ______ fast.
Bài tập chọn đáp án
Chọn đáp án đúng.
- She (like / likes) music.
- He (watch / watches) TV.
- They (go / goes) to school.
- My mother (cook / cooks) dinner.
- We (study / studies) English.
Kết luận
Việc chia động từ đúng là nền tảng để sử dụng thì hiện tại đơn chính xác.
Bạn chỉ cần ghi nhớ:
- I / You / We / They → động từ nguyên mẫu.
- He / She / It → động từ thêm -s hoặc -es.
- Sau do, does, don’t, doesn’t → động từ luôn ở dạng nguyên mẫu.
Khi luyện đọc các truyện tiếng Anh, hãy chú ý cách động từ thay đổi theo từng chủ ngữ. Chỉ sau một thời gian ngắn, bạn sẽ sử dụng các quy tắc này một cách tự nhiên.
