Thì hiện tại đơn (Present Simple) là một trong những thì quan trọng nhất trong tiếng Anh. Đây cũng là thì xuất hiện nhiều nhất trong các câu chuyện, hội thoại và bài đọc dành cho người mới bắt đầu.
Nếu bạn đang học tiếng Anh qua các truyện trên TruyenTiengAnh.vn, bạn sẽ thường gặp những câu như:
The lion sleeps under a tree.
She likes apples.
They go to school every day.
Thì hiện tại đơn là gì?
Thì hiện tại đơn (Present Simple) dùng để diễn tả:
- Một sự thật hiển nhiên.
- Một thói quen.
- Một hoạt động lặp đi lặp lại.
- Một lịch trình hoặc thời gian biểu.
Ví dụ:
I go to school every day.
(Tôi đi học mỗi ngày.)
The sun rises in the east.
(Mặt trời mọc ở hướng Đông.)
Khi nào dùng thì hiện tại đơn?
1. Diễn tả thói quen
Ví dụ:
I get up at 6 a.m.
(Tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng.)
She drinks milk every morning.
(Cô ấy uống sữa mỗi sáng.)
2. Diễn tả sự thật hiển nhiên
Ví dụ:
Birds fly.
(Chim biết bay.)
Water boils at 100°C.
(Nước sôi ở 100°C.)
3. Diễn tả sở thích
Ví dụ:
I like reading.
(Tôi thích đọc sách.)
He loves football.
(Anh ấy thích bóng đá.)
4. Diễn tả lịch trình
Ví dụ:
The class starts at 8 o’clock.
(Lớp học bắt đầu lúc 8 giờ.)
Cấu trúc câu khẳng định
Với I / You / We / They
Công thức:
Subject + Verb + …
Ví dụ:
I play football.
(Tôi chơi bóng đá.)
They live in Hanoi.
(Họ sống ở Hà Nội.)
Với He / She / It
Động từ thêm -s hoặc -es.
Công thức:
Subject + Verb(s/es) + …
Ví dụ:
He plays football.
(Anh ấy chơi bóng đá.)
She likes music.
(Cô ấy thích âm nhạc.)
The dog runs fast.
(Con chó chạy rất nhanh.)
Cách thêm -s và -es
| Động từ | Chia |
| play | plays |
| read | reads |
| like | likes |
| watch | watches |
| go | goes |
| wash | washes |
Quy tắc:
- Phần lớn động từ → thêm -s.
- Động từ kết thúc bằng o, s, sh, ch, x, z → thêm -es.
Ví dụ:
go → goes
watch → watches
Câu phủ định
Với I / You / We / They
Công thức:
Subject + do not (don’t) + Verb nguyên mẫu
Ví dụ:
I don’t like coffee.
(Tôi không thích cà phê.)
They don’t play tennis.
(Họ không chơi quần vợt.)
Với He / She / It
Công thức:
Subject + does not (doesn’t) + Verb nguyên mẫu
Ví dụ:
She doesn’t like milk.
(Cô ấy không thích sữa.)
He doesn’t play football.
(Anh ấy không chơi bóng đá.)
Lưu ý:
Sau doesn’t, động từ trở về nguyên mẫu.
✅ She doesn’t like.
❌ She doesn’t likes.
Câu hỏi
Với I / You / We / They
Công thức:
Do + Subject + Verb + …?
Ví dụ:
Do you like English?
(Bạn có thích tiếng Anh không?)
Do they live here?
(Họ sống ở đây phải không?)
Với He / She / It
Công thức:
Does + Subject + Verb + …?
Ví dụ:
Does he play football?
(Anh ấy có chơi bóng đá không?)
Does she like cats?
(Cô ấy có thích mèo không?)
Cách trả lời
Ví dụ:
Do you like apples?
Yes, I do.
No, I don’t.
Does she study English?
Yes, she does.
No, she doesn’t.
Dấu hiệu nhận biết
Một số trạng từ thường gặp trong thì hiện tại đơn:
- always (luôn luôn)
- usually (thường xuyên)
- often (thường)
- sometimes (thỉnh thoảng)
- never (không bao giờ)
- every day
- every week
- every morning
- every evening
Ví dụ:
She always smiles.
(Cô ấy luôn mỉm cười.)
We go to school every day.
(Chúng tôi đi học mỗi ngày.)
Những lỗi thường gặp
❌ Quên thêm -s
Sai:
She like music.
Đúng:
She likes music.
❌ Thêm -s sau doesn’t
Sai:
He doesn’t plays football.
Đúng:
He doesn’t play football.
❌ Dùng do với He / She / It
Sai:
Do she like apples?
Đúng:
Does she like apples?
❌ Dùng does với I / You / We / They
Sai:
Does they live here?
Đúng:
Do they live here?
Mẹo ghi nhớ
Bạn chỉ cần nhớ:
Câu khẳng định
I / You / We / They → Verb
He / She / It → Verb + s/es
Câu phủ định
don’t
doesn’t
Câu hỏi
Do … ?
Does … ?
Bài tập thực hành
Chia động từ đúng.
- She (play) ______ tennis.
- They (go) ______ to school every day.
- He (watch) ______ TV every evening.
- We (like) ______ English.
- My father (work) ______ in a hospital.
Bài tập chuyển câu
Chuyển sang câu phủ định.
- He likes milk.
- They play football.
Chuyển sang câu hỏi.
- She reads books.
- You study English.
Kết luận
Thì hiện tại đơn là nền tảng của tiếng Anh trình độ A1 và được sử dụng trong hầu hết các câu chuyện, hội thoại và bài đọc đơn giản.
Bạn chỉ cần ghi nhớ:
- I / You / We / They → động từ nguyên mẫu
- He / She / It → động từ thêm -s/-es
- don’t / doesn’t để phủ định.
- Do / Does để đặt câu hỏi.
Khi thành thạo thì hiện tại đơn, bạn sẽ dễ dàng đọc hiểu các truyện tiếng Anh và tự tin hơn trong giao tiếp hằng ngày.
