Khi học tiếng Anh, bạn sẽ thường muốn miêu tả người, con vật hoặc đồ vật.
Ví dụ:
She is beautiful.
(Cô ấy xinh đẹp.)
It is a big dog.
(Đó là một con chó to.)
I have a red book.
(Tôi có một quyển sách màu đỏ.)
Những từ như beautiful, big, red được gọi là tính từ (Adjectives).
Trong bài viết này, bạn sẽ học:
- Tính từ là gì?
- Vị trí của tính từ trong câu.
- Các loại tính từ thông dụng.
- Ví dụ đơn giản.
- Những lỗi thường gặp.
- Bài tập thực hành.
Tính từ (Adjectives) là gì?
Tính từ (Adjectives) là những từ dùng để miêu tả đặc điểm, tính chất hoặc trạng thái của người, con vật hoặc sự vật.
Ví dụ:
a small cat
(một con mèo nhỏ)
a beautiful flower
(một bông hoa đẹp)
a happy child
(một đứa trẻ vui vẻ)
Tính từ trả lời cho câu hỏi nào?
Tính từ thường giúp trả lời các câu hỏi như:
- Như thế nào?
- Màu gì?
- To hay nhỏ?
- Đẹp hay xấu?
- Cao hay thấp?
Ví dụ:
a tall boy
→ Cậu bé cao.
a blue bag
→ Chiếc túi màu xanh.
Vị trí của tính từ
1. Đứng trước danh từ
Đây là vị trí phổ biến nhất.
Công thức:
Adjective + Noun
Ví dụ:
a big house
(một ngôi nhà lớn)
a red apple
(một quả táo đỏ)
a happy family
(một gia đình hạnh phúc)
2. Đứng sau động từ to be
Công thức:
Subject + am/is/are + Adjective
Ví dụ:
She is beautiful.
(Cô ấy rất đẹp.)
The dog is friendly.
(Con chó rất thân thiện.)
They are happy.
(Họ rất vui.)
Các tính từ thông dụng
Miêu tả kích thước
| English | Tiếng Việt |
| big | to |
| small | nhỏ |
| tall | cao |
| short | thấp / ngắn |
| long | dài |
Ví dụ:
a big elephant
(Một con voi to.)
Miêu tả màu sắc
| English | Tiếng Việt |
| red | đỏ |
| blue | xanh dương |
| green | xanh lá |
| yellow | vàng |
| black | đen |
| white | trắng |
Ví dụ:
a red apple
(Một quả táo đỏ.)
Miêu tả cảm xúc
| English | Tiếng Việt |
| happy | vui |
| sad | buồn |
| angry | tức giận |
| tired | mệt |
| excited | hào hứng |
| afraid | sợ hãi |
Ví dụ:
The mouse is afraid.
(Chuột rất sợ.)
Miêu tả ngoại hình
| English | Tiếng Việt |
| beautiful | đẹp |
| handsome | đẹp trai |
| young | trẻ |
| old | già |
| strong | khỏe |
| weak | yếu |
Ví dụ:
Snow White is beautiful.
(Bạch Tuyết rất đẹp.)
Miêu tả tính cách
| English | Tiếng Việt |
| kind | tốt bụng |
| friendly | thân thiện |
| clever | thông minh |
| brave | dũng cảm |
| honest | trung thực |
Ví dụ:
The lion is kind.
(Con sư tử tốt bụng.)
Có thể dùng nhiều tính từ
Một danh từ có thể đi cùng nhiều tính từ.
Ví dụ:
a small red apple
(Một quả táo nhỏ màu đỏ.)
a beautiful white flower
(Một bông hoa trắng đẹp.)
a big brown dog
(Một con chó nâu to.)
So sánh
| Đúng | Sai |
| a beautiful girl | a girl beautiful |
| a big house | a house big |
Trong tiếng Anh, tính từ thường đứng trước danh từ.
Những lỗi thường gặp
❌ Đặt tính từ sau danh từ
Sai:
a dog big
Đúng:
a big dog
❌ Quên động từ to be
Sai:
She happy.
Đúng:
She is happy.
❌ Dùng trạng từ thay cho tính từ
Sai:
She is beautifully.
Đúng:
She is beautiful.
Mẹo ghi nhớ
Bạn chỉ cần nhớ hai vị trí quan trọng:
Trước danh từ
Adjective + Noun
Ví dụ:
a red flower
Sau động từ to be
be + Adjective
Ví dụ:
The flower is red.
Bài tập thực hành
Điền tính từ thích hợp.
- The elephant is ______. (to)
- She is ______. (đẹp)
- I have a ______ apple. (đỏ)
- The mouse is ______. (nhỏ)
- My father is ______. (cao)
Bài tập sắp xếp từ
Sắp xếp thành câu đúng.
- is / happy / She
- dog / a / big
- beautiful / flower / a
- green / tree / The / is
- boy / tall / a
Kết luận
Tính từ (Adjectives) giúp câu văn trở nên sinh động và cụ thể hơn bằng cách miêu tả người, con vật và đồ vật.
Bạn chỉ cần ghi nhớ:
- Tính từ đứng trước danh từ.
- Tính từ đứng sau động từ to be.
- Có thể dùng nhiều tính từ để miêu tả một danh từ.
Khi đọc các truyện tiếng Anh, hãy chú ý các tính từ xuất hiện trong câu. Điều này sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng và diễn đạt tự nhiên hơn.
