Under / Over / Between | Giới Từ Chỉ Vị Trí Trong Tiếng Anh (A1)

Khi mô tả vị trí của người hoặc đồ vật, ngoài in front of, behind hay next to, bạn cũng sẽ gặp ba giới từ rất phổ biến:

  • under (ở dưới)
  • over (ở phía trên)
  • between (ở giữa)

Ví dụ:

The cat is under the table.

(Con mèo ở dưới cái bàn.)

The bird is flying over the tree.

(Con chim đang bay phía trên cái cây.)

The school is between the bank and the library.

(Trường học nằm giữa ngân hàng và thư viện.)

Đây là những giới từ cơ bản xuất hiện rất nhiều trong truyện ngắn, hội thoại và các bài đọc trình độ A1.

Trong bài viết này, bạn sẽ học:

  • Cách dùng under.
  • Cách dùng over.
  • Cách dùng between.
  • Ví dụ đơn giản.
  • Những lỗi thường gặp.
  • Bài tập thực hành.

Giới từ chỉ vị trí là gì?

Giới từ chỉ vị trí (Prepositions of Place) giúp mô tả vị trí của người, con vật hoặc đồ vật so với một đối tượng khác.

Ví dụ:

The book is on the table.

(Quyển sách ở trên bàn.)

The cat is under the chair.

(Con mèo ở dưới ghế.)

Under

Nghĩa

Under có nghĩa là:

ở dưới

Ví dụ:

The cat is under the table.

(Con mèo ở dưới cái bàn.)

The ball is under the chair.

(Quả bóng ở dưới chiếc ghế.)

The dog is sleeping under the tree.

(Con chó đang ngủ dưới gốc cây.)

Over

Nghĩa

Over có nghĩa là:

ở phía trên, bên trên hoặc ở phía trên và che phủ

Ví dụ:

The bird is flying over the river.

(Con chim đang bay phía trên dòng sông.)

There is a bridge over the river.

(Có một cây cầu bắc qua con sông.)

The plane is flying over the city.

(Máy bay đang bay phía trên thành phố.)

Lưu ý

Đừng nhầm over với on.

  • on → chạm vào bề mặt.
  • over → ở phía trên, thường không chạm vào.

Ví dụ:

The book is on the table.

(Quyển sách nằm trên mặt bàn.)

The bird is over the table.

(Con chim đang bay phía trên cái bàn.)

Between

Nghĩa

Between có nghĩa là:

ở giữa hai người hoặc hai vật

Ví dụ:

The school is between the bank and the library.

(Trường học nằm giữa ngân hàng và thư viện.)

The cat is between the two chairs.

(Con mèo ở giữa hai chiếc ghế.)

Tom is sitting between Anna and Ben.

(Tom đang ngồi giữa Anna và Ben.)

So sánh

Giới từ Nghĩa
under ở dưới
over ở phía trên
between ở giữa

Những lỗi thường gặp

Nhầm under và below

Ở trình độ A1, bạn chỉ cần dùng under.

Ví dụ:

The cat is under the table.

Nhầm over với on

Sai:

The bird is on the sky.

Đúng:

The bird is over the trees.

Hoặc:

The bird is flying in the sky.

Dùng between cho nhiều hơn hai đối tượng

Ở trình độ A1, between thường dùng khi nói về hai người hoặc hai vật.

Ví dụ:

The shop is between the bank and the supermarket.

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng một cái bàn.

🪑

  • 🐱 ở dưới → under
  • 🐦 bay phía trên → over
  • 📦 nằm giữa hai chiếc ghế → between

So sánh với các giới từ khác

Giới từ Nghĩa
in trong
on trên bề mặt
under dưới
over phía trên
next to bên cạnh
behind phía sau
in front of phía trước
between ở giữa

Bài tập thực hành

Điền under, over hoặc between.

  1. The cat is ______ the chair.
  2. The bird is flying ______ the trees.
  3. The school is ______ the bank and the park.
  4. The ball is ______ the table.
  5. The bridge goes ______ the river.

Bài tập chọn đáp án

Chọn đáp án đúng.

  1. The dog is (under / over) the table.
  2. The plane is flying (under / over) the city.
  3. Tom sits (between / behind) Anna and Ben.
  4. The flowers are (under / over) the tree.
  5. The library is (between / on) the school and the bank.

Kết luận

Under, Over và Between là ba giới từ chỉ vị trí rất phổ biến trong tiếng Anh.

Hãy ghi nhớ:

  • Under → ở dưới.
  • Over → ở phía trên.
  • Between → ở giữa hai người hoặc hai vật.

Ngoài ra:

  • On khác overon có sự tiếp xúc với bề mặt.
  • Between thường dùng để chỉ vị trí nằm giữa hai đối tượng ở trình độ A1.

Khi đọc truyện hoặc xem tranh minh họa, hãy thử mô tả vị trí của các nhân vật và đồ vật bằng những giới từ này để ghi nhớ lâu hơn.