Khi muốn nói một người hoặc một địa điểm ở gần hay ở xa, chúng ta thường dùng:
- near (gần)
- far (from) (xa)
Ví dụ:
My school is near my house.
(Trường của tôi ở gần nhà.)
The airport is far from the city.
(Sân bay ở xa thành phố.)
Đây là hai từ rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày và thường xuất hiện trong các bài đọc, truyện ngắn và hội thoại trình độ A1.
Trong bài viết này, bạn sẽ học:
- Cách dùng near.
- Cách dùng far (from).
- Ví dụ đơn giản.
- Những lỗi thường gặp.
- Bài tập thực hành.
Near / Far là gì?
Near và far được dùng để nói về khoảng cách giữa hai người, hai địa điểm hoặc hai đồ vật.
Ví dụ:
The park is near my house.
(Công viên ở gần nhà tôi.)
The zoo is far from my school.
(Sở thú ở xa trường tôi.)
Near
Nghĩa
Near có nghĩa là:
gần
Ví dụ:
My house is near the park.
(Nhà tôi ở gần công viên.)
The supermarket is near the hospital.
(Siêu thị ở gần bệnh viện.)
The cat is sitting near the window.
(Con mèo đang ngồi gần cửa sổ.)
Cách dùng
Thông thường:
Subject + be + near + Noun
Ví dụ:
The library is near my school.
(Thư viện ở gần trường tôi.)
Far / Far from
Nghĩa
Far có nghĩa là:
xa
Khi nói về khoảng cách giữa hai địa điểm, chúng ta thường dùng:
far from
Ví dụ:
My school is far from my house.
(Trường của tôi ở xa nhà.)
The airport is far from here.
(Sân bay ở xa đây.)
The village is far from the city.
(Ngôi làng ở xa thành phố.)
Cách dùng
Subject + be + far from + Noun
Ví dụ:
The station is far from my home.
(Nhà ga ở xa nhà tôi.)
So sánh
| Giới từ | Nghĩa |
| near | gần |
| far from | xa |
Ví dụ:
My school is near my house.
(Trường tôi gần nhà.)
↓
My school is far from the airport.
(Trường tôi xa sân bay.)
Near và Next to có giống nhau không?
Không hoàn toàn.
Next to
Có nghĩa là:
ngay bên cạnh
Ví dụ:
My house is next to the bank.
(Nhà tôi ngay sát ngân hàng.)
Near
Có nghĩa là:
ở gần
Ví dụ:
My house is near the bank.
(Nhà tôi ở gần ngân hàng.)
👉 Near không nhất thiết phải ở ngay sát.
Những lỗi thường gặp
❌ Thiếu “from”
Sai:
My house is far the school.
Đúng:
My house is far from the school.
❌ Dùng “near to”
Ở trình độ A1, chỉ cần dùng:
near
Ví dụ:
The park is near my house.
❌ Nhầm giữa “near” và “next to”
- Near = gần.
- Next to = ngay bên cạnh.
Ví dụ:
The park is near my house.
↓
The shop is next to my house.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng một ngôi nhà.
🏠
- 🌳 ở gần → near
- 🏙️ ở rất xa → far from
So sánh với các giới từ khác
| Giới từ | Nghĩa |
| near | gần |
| far from | xa |
| next to | bên cạnh |
| between | ở giữa |
| behind | phía sau |
| in front of | phía trước |
| under | ở dưới |
| over | phía trên |
Bài tập thực hành
Điền near hoặc far from.
- My school is ______ my house.
- The airport is ______ the city.
- The supermarket is ______ the hospital.
- The mountain is ______ our village.
- The library is ______ the park.
Bài tập chọn đáp án
Chọn đáp án đúng.
- My house is (near / far from) the bus stop.
- The airport is (near / far from) the city centre.
- The cat is (near / between) the window.
- Our school is (far from / next to) the park. (giả sử trường ở cách xa công viên)
- The hospital is (near / over) the bank.
Kết luận
Near và Far from giúp bạn mô tả khoảng cách giữa người, đồ vật hoặc địa điểm trong tiếng Anh.
Hãy ghi nhớ:
- Near → gần.
- Far from → xa.
- Far thường đi với from khi nói về khoảng cách.
- Near không giống next to. Next to có nghĩa là ngay bên cạnh.
Khi đọc truyện hoặc luyện nói tiếng Anh, hãy thử mô tả vị trí của các địa điểm quen thuộc như trường học, công viên, siêu thị hay nhà của bạn bằng near và far from.
