Khi muốn mô tả vị trí của người hoặc đồ vật, chúng ta thường dùng các giới từ như:
- in front of (ở phía trước)
- behind (ở phía sau)
- next to (ở bên cạnh)
Ví dụ:
The cat is in front of the house.
(Con mèo ở phía trước ngôi nhà.)
The dog is behind the tree.
(Con chó ở phía sau cái cây.)
The school is next to the park.
(Trường học ở bên cạnh công viên.)
Đây là những giới từ rất phổ biến trong các bài hội thoại, truyện ngắn và giao tiếp hằng ngày.
Trong bài viết này, bạn sẽ học:
- Cách dùng in front of.
- Cách dùng behind.
- Cách dùng next to.
- Ví dụ đơn giản.
- Những lỗi thường gặp.
- Bài tập thực hành.
Giới từ chỉ vị trí là gì?
Giới từ chỉ vị trí (Prepositions of Place) giúp mô tả vị trí của người hoặc đồ vật so với một người hoặc vật khác.
Ví dụ:
The book is on the table.
(Quyển sách ở trên bàn.)
The chair is next to the desk.
(Cái ghế ở bên cạnh bàn học.)
In front of
Nghĩa
In front of có nghĩa là:
ở phía trước
Ví dụ:
The car is in front of the house.
(Chiếc xe ở phía trước ngôi nhà.)
The teacher is in front of the class.
(Giáo viên đứng phía trước lớp học.)
The tree is in front of my house.
(Cái cây ở phía trước nhà tôi.)
Behind
Nghĩa
Behind có nghĩa là:
ở phía sau
Ví dụ:
The cat is behind the chair.
(Con mèo ở phía sau chiếc ghế.)
The boy is behind the door.
(Cậu bé ở phía sau cánh cửa.)
The school is behind the hospital.
(Trường học ở phía sau bệnh viện.)
Next to
Nghĩa
Next to có nghĩa là:
ở bên cạnh
Ví dụ:
The bank is next to the supermarket.
(Ngân hàng ở bên cạnh siêu thị.)
She sits next to me.
(Cô ấy ngồi bên cạnh tôi.)
My house is next to the park.
(Nhà tôi ở bên cạnh công viên.)
So sánh
| Giới từ | Nghĩa |
| in front of | phía trước |
| behind | phía sau |
| next to | bên cạnh |
Ví dụ:
The car is in front of the house.
↓
Chiếc xe ở phía trước ngôi nhà.
The bicycle is behind the house.
↓
Chiếc xe đạp ở phía sau ngôi nhà.
The tree is next to the house.
↓
Cái cây ở bên cạnh ngôi nhà.
Những lỗi thường gặp
❌ Thiếu “of”
Sai:
in front the house
Đúng:
in front of the house
👉 In front of luôn đi cùng of.
❌ Nhầm “behind” và “in front of”
Sai:
The teacher is behind the class.
Nếu giáo viên đang đứng giảng bài thì đúng là:
The teacher is in front of the class.
❌ Nhầm “next to” và “near”
- next to = ngay bên cạnh
- near = gần
Ví dụ:
My house is next to the school.
(Nhà tôi ngay bên cạnh trường.)
My house is near the school.
(Nhà tôi ở gần trường.)
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng một ngôi nhà.
🏠
- 🚗 ở phía trước → in front of
- 🌳 ở phía sau → behind
- 🚲 ở bên cạnh → next to
Bài tập thực hành
Điền giới từ thích hợp.
(in front of, behind, next to)
- The cat is ______ the chair.
- The bus stop is ______ the school.
- The teacher is ______ the students.
- The dog is ______ the tree.
- My house is ______ the park.
Bài tập chọn đáp án
Chọn đáp án đúng.
- The car is (behind / next to) the garage.
- She sits (next to / behind) me in class.
- The teacher stands (in front of / behind) the board.
- The garden is (behind / in front of) the house.
- The hospital is (next to / in front of) the bank.
Kết luận
In front of, Behind và Next to là ba giới từ chỉ vị trí rất phổ biến trong tiếng Anh.
Hãy ghi nhớ:
- In front of → ở phía trước.
- Behind → ở phía sau.
- Next to → ở bên cạnh.
Ngoài ra:
- In front of luôn có of.
- Next to diễn tả vị trí ngay bên cạnh, gần hơn near.
Khi đọc truyện hoặc xem tranh minh họa, hãy thử mô tả vị trí của các nhân vật bằng những giới từ này để luyện tập hiệu quả hơn.
