With / Without | Cách Dùng Giới Từ “Có” Và “Không Có” Trong Tiếng Anh (A1)

Trong tiếng Anh, khi muốn nói rằng ai đó hoặc vật gì đó hoặc không có một thứ gì, chúng ta thường dùng:

  • with (có, cùng với)
  • without (không có)

Ví dụ:

She drinks tea with sugar.

(Cô ấy uống trà có đường.)

He goes to school without his bag.

(Cậu ấy đến trường mà không mang cặp.)

Đây là hai giới từ rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày và thường xuất hiện trong các bài đọc, hội thoại và truyện ngắn trình độ A1.

Trong bài viết này, bạn sẽ học:

  • Cách dùng with.
  • Cách dùng without.
  • Ví dụ đơn giản.
  • Những lỗi thường gặp.
  • Bài tập thực hành.

With / Without là gì?

WithWithoutgiới từ (Prepositions).

Chúng giúp diễn tả:

  • Có cái gì.
  • Không có cái gì.
  • Đi cùng ai.
  • Làm việc gì cùng một vật nào đó.

With

Nghĩa

With có nghĩa là:

  • cùng với

Ví dụ:

I drink coffee with milk.

(Tôi uống cà phê với sữa.)

She is walking with her mother.

(Cô ấy đang đi cùng mẹ.)

The girl has a doll with blue eyes.

(Cô bé có một con búp bê với đôi mắt màu xanh.)

Cách dùng

1. Đi cùng ai

Subject + Verb + with + Person

Ví dụ:

I go to school with my brother.

(Tôi đi học cùng anh trai.)

She plays with her friends.

(Cô ấy chơi cùng bạn bè.)

2. Có một đặc điểm hoặc đồ vật

Ví dụ:

A boy with black hair.

(Một cậu bé có mái tóc đen.)

A house with a garden.

(Một ngôi nhà có khu vườn.)

3. Dùng một vật

Ví dụ:

I write with a pencil.

(Tôi viết bằng bút chì.)

He eats with a spoon.

(Anh ấy ăn bằng thìa.)

Without

Nghĩa

Without có nghĩa là:

không có

Ví dụ:

I cannot sleep without my pillow.

(Tôi không thể ngủ nếu không có chiếc gối.)

She goes out without an umbrella.

(Cô ấy ra ngoài mà không mang ô.)

He drinks coffee without sugar.

(Anh ấy uống cà phê không đường.)

Cách dùng

Subject + Verb + without + Noun

Ví dụ:

We cannot live without water.

(Chúng ta không thể sống nếu không có nước.)

The boy left without his bag.

(Cậu bé rời đi mà không mang cặp.)

So sánh

Giới từ Nghĩa
with có, cùng với
without không có

Ví dụ:

Tea with sugar.

(Trà có đường.)

Tea without sugar.

(Trà không đường.)

She walks with her dog.

(Cô ấy đi dạo cùng chú chó.)

She walks without her dog.

(Cô ấy đi dạo mà không có chú chó.)

Những lỗi thường gặp

Quên danh từ sau with

Sai:

I go with.

Đúng:

I go with my friend.

Dùng without thay cho câu phủ định

Sai:

I don’t go with my bag.

Nếu muốn nói “không mang cặp”, nên nói:

I go without my bag.

Nhầm “with” và “by”

Sai:

I write by a pencil.

Đúng:

I write with a pencil.

👉 Ở trình độ A1, khi nói về dụng cụ cầm tay, hãy dùng with.

Mẹo ghi nhớ

Hãy nhớ:

👜 Có cặp → with a bag

🚶 Không có cặp → without a bag

So sánh với các giới từ khác

Giới từ Nghĩa
with có, cùng với
without không có
near gần
next to bên cạnh
behind phía sau
in front of phía trước

Bài tập thực hành

Điền with hoặc without.

  1. She drinks tea ______ milk.
  2. I go to school ______ my sister.
  3. He eats rice ______ chopsticks.
  4. My father drinks coffee ______ sugar.
  5. The boy walks ______ his dog.

Bài tập chọn đáp án

Chọn đáp án đúng.

  1. I write (with / without) a pen.
  2. She goes to school (with / without) her friends.
  3. He drinks tea (with / without) sugar because he doesn’t like sweet drinks.
  4. We play football (with / without) a ball.
  5. The girl walks home (with / without) her umbrella because it is sunny.

Kết luận

WithWithout là hai giới từ rất thông dụng trong tiếng Anh.

Hãy ghi nhớ:

  • With → có, cùng với.
  • Without → không có.
  • With còn được dùng để nói về dụng cụ (with a pen, with a spoon) hoặc đi cùng ai đó (with my friend).

Khi đọc truyện tiếng Anh, hãy chú ý cách các nhân vật sử dụng withwithout để mô tả đồ vật, người đi cùng hoặc những thứ họ mang theo.