Đại Từ Nhân Xưng Trong Tiếng Anh (Personal Pronouns) Là Gì? Hướng Dẫn A1 Dễ Hiểu

Đại từ nhân xưng (Personal Pronouns) là một trong những kiến thức ngữ pháp đầu tiên mà mọi người học tiếng Anh cần nắm vững.

Khi đọc các câu chuyện trình độ A1, bạn sẽ thường xuyên gặp những từ như I, you, he, she, it, we, they. Nếu hiểu cách dùng các đại từ này, bạn sẽ đọc truyện và giao tiếp tiếng Anh dễ dàng hơn rất nhiều.

Đại từ nhân xưng là gì?

Đại từ nhân xưng (Personal Pronouns) là những từ dùng để thay thế cho tên người, con vật hoặc sự vật nhằm tránh lặp lại trong câu.

Ví dụ:

❌ Mary is happy. Mary is kind.

✔ Mary is happy. She is kind.

Ở đây, she thay thế cho Mary.

Các đại từ nhân xưng trong tiếng Anh

Đại từ Nghĩa
I Tôi, mình
You Bạn, các bạn
He Anh ấy
She Cô ấy
It Nó (đồ vật, con vật)
We Chúng tôi, chúng ta
They Họ, chúng

Đây là 7 đại từ nhân xưng phổ biến nhất trong tiếng Anh trình độ A1.

Cách sử dụng từng đại từ

I

Dùng khi nói về bản thân mình.

Ví dụ:

I am a student.

(Tôi là học sinh.)

I like reading.

(Tôi thích đọc sách.)

You

Dùng khi nói với một hoặc nhiều người.

Ví dụ:

You are my friend.

(Bạn là bạn của tôi.)

Do you like English?

(Bạn có thích tiếng Anh không?)

He

Dùng để nói về một người nam.

Ví dụ:

He is my father.

(Anh ấy là bố tôi.)

He plays football.

(Anh ấy chơi bóng đá.)

She

Dùng để nói về một người nữ.

Ví dụ:

She is my mother.

(Cô ấy là mẹ tôi.)

She smiles.

(Cô ấy mỉm cười.)

It

Dùng cho đồ vật, con vật hoặc sự vật.

Ví dụ:

It is a cat.

(Nó là một con mèo.)

It is raining.

(Trời đang mưa.)

We

Dùng khi nói về bản thân cùng với người khác.

Ví dụ:

We are classmates.

(Chúng tôi là bạn cùng lớp.)

We study English.

(Chúng tôi học tiếng Anh.)

They

Dùng cho nhiều người hoặc nhiều vật.

Ví dụ:

They are happy.

(Họ rất vui.)

They play together.

(Họ cùng chơi với nhau.)

Mẹo ghi nhớ

Bạn có thể nhớ theo bảng sau:

Đại từ Dùng cho
I Chính mình
You Người đang nói chuyện
He Một người nam
She Một người nữ
It Con vật, đồ vật
We Tôi + người khác
They Nhiều người hoặc nhiều vật

Những lỗi thường gặp

Dùng sai He và She

Sai:

Mary is my sister. He is kind.

Đúng:

Mary is my sister. She is kind.

Dùng He hoặc She cho đồ vật

Sai:

My book is new. He is beautiful.

Đúng:

My book is new. It is beautiful.

Nhầm We và They

We = Bao gồm người nói.

They = Không bao gồm người nói.

Ví dụ:

We study English.

(Tôi cũng học.)

They study English.

(Tôi không học cùng.)

Bài tập thực hành

Điền đại từ thích hợp.

  1. Tom is my friend. _____ is kind.
  2. My mother cooks every day. _____ is a good cook.
  3. The dog is very cute. _____ is small.
  4. Anna and Lily are sisters. _____ are happy.
  5. I love reading. _____ read every evening.

Kết luận

Đại từ nhân xưng là nền tảng của ngữ pháp tiếng Anh. Chỉ cần nắm vững I, You, He, She, It, We, They, bạn sẽ dễ dàng hiểu phần lớn các câu trong những truyện tiếng Anh trình độ A1.

Hãy luyện tập thường xuyên bằng cách đọc truyện và chú ý xem mỗi đại từ đang thay thế cho ai hoặc vật gì.