Mạo Từ A / An Trong Tiếng Anh | Hướng Dẫn Ngữ Pháp A1 Dễ Hiểu

Khi mới học tiếng Anh, bạn sẽ thường gặp những cụm từ như:

  • a book
  • an apple
  • a cat
  • an egg

Tại sao có lúc dùng a, có lúc lại dùng an?

Trong bài viết này, bạn sẽ học:

  • Mạo từ aan là gì?
  • Khi nào dùng a?
  • Khi nào dùng an?
  • Những lỗi thường gặp.
  • Ví dụ đơn giản.
  • Bài tập thực hành.

Mạo từ a / an là gì?

Aanmạo từ không xác định (Indefinite Articles).

Chúng được dùng khi nói về:

  • Một người.
  • Một con vật.
  • Một đồ vật.

mà chưa xác định cụ thể là ai hoặc cái gì.

Ví dụ:

I have a book.

(Tôi có một quyển sách.)

She eats an apple.

(Cô ấy ăn một quả táo.)

Ở đây:

  • a book = một quyển sách bất kỳ.
  • an apple = một quả táo bất kỳ.

Khi nào dùng a?

Dùng a trước những từ bắt đầu bằng âm phụ âm.

Lưu ý:

👉 Quan trọng là âm đọc, không phải chữ cái.

Ví dụ:

Từ Cách dùng
book a book
cat a cat
dog a dog
tree a tree
student a student

Ví dụ trong câu:

I have a dog.

(Tôi có một con chó.)

She is a teacher.

(Cô ấy là giáo viên.)

Khi nào dùng an?

Dùng an trước những từ bắt đầu bằng âm nguyên âm.

Các âm nguyên âm:

  • a
  • e
  • i
  • o
  • u

Ví dụ:

Từ Cách dùng
apple an apple
egg an egg
elephant an elephant
orange an orange
umbrella an umbrella

Ví dụ:

I eat an orange.

(Tôi ăn một quả cam.)

She has an umbrella.

(Cô ấy có một chiếc ô.)

Chú ý: Dựa vào âm đọc, không phải chữ cái

Đây là phần người mới học thường nhầm.

Ví dụ dùng an

an hour

Mặc dù hour bắt đầu bằng chữ h, nhưng h không được phát âm.

Đọc là:

/aʊər/

nên dùng an.

Ví dụ dùng a

a university

Mặc dù university bắt đầu bằng chữ u, nhưng phát âm là:

/juː/

âm đầu giống y, nên dùng a.

Ở trình độ A1, bạn chỉ cần ghi nhớ:

  • a book
  • a cat
  • a teacher
  • an apple
  • an egg
  • an orange

Khi nào không dùng a / an?

Không dùng a / an với:

Danh từ số nhiều

Sai:

a books

Đúng:

books

Danh từ không đếm được

Sai:

a water

Đúng:

water

Sai:

an milk

Đúng:

milk

So sánh a và an

a an
a book an apple
a dog an egg
a house an orange
a teacher an elephant
a student an umbrella

Những lỗi thường gặp

Dùng a trước âm nguyên âm

Sai:

a apple

Đúng:

an apple

Sai:

a egg

Đúng:

an egg

Dùng an trước âm phụ âm

Sai:

an book

Đúng:

a book

Sai:

an dog

Đúng:

a dog

Dùng a/an với danh từ số nhiều

Sai:

a books

Đúng:

books

Mẹo ghi nhớ

Bạn có thể nhớ rất đơn giản:

👉 Âm phụ âm → a

👉 Âm nguyên âm → an

Ví dụ:

  • a cat
  • a tree
  • a bird
  • an apple
  • an egg
  • an elephant

Bài tập thực hành

Điền a hoặc an.

  1. ___ apple
  2. ___ book
  3. ___ orange
  4. ___ cat
  5. ___ elephant
  6. ___ teacher
  7. ___ umbrella
  8. ___ dog

Bài tập chọn đáp án đúng

  1. I have (a / an) pen.
  2. She eats (a / an) egg.
  3. He is (a / an) doctor.
  4. We saw (a / an) elephant.
  5. She has (a / an) orange.

Kết luận

Aan là hai mạo từ rất cơ bản nhưng xuất hiện trong hầu hết các câu tiếng Anh trình độ A1.

Chỉ cần nhớ:

  • a → trước âm phụ âm
  • an → trước âm nguyên âm

Sau khi nắm vững cách dùng a / an, bạn sẽ đọc truyện dễ hơn và viết câu chính xác hơn.