Trong giao tiếp hằng ngày, chúng ta thường muốn nói về mức độ thường xuyên của một hành động.
Ví dụ:
- I always brush my teeth.
- She usually goes to school by bus.
- They sometimes play football.
Những từ như always, usually, often, sometimes được gọi là trạng từ tần suất (Adverbs of Frequency).
Đây là nhóm từ rất phổ biến trong tiếng Anh trình độ A1 và thường xuất hiện trong các bài hội thoại, bài đọc và truyện ngắn.
Trong bài viết này, bạn sẽ học:
- Trạng từ tần suất là gì?
- Các trạng từ tần suất phổ biến.
- Vị trí của chúng trong câu.
- Cách dùng với động từ thường và động từ to be.
- Ví dụ đơn giản.
- Bài tập thực hành.
Trạng từ tần suất là gì?
Trạng từ tần suất (Adverbs of Frequency) dùng để diễn tả một hành động xảy ra thường xuyên đến mức nào.
Ví dụ:
I always get up early.
(Tôi luôn dậy sớm.)
She sometimes drinks tea.
(Cô ấy đôi khi uống trà.)
Các trạng từ tần suất phổ biến
| Trạng từ | Nghĩa | Mức độ |
| always | luôn luôn | 100% |
| usually | thường xuyên | 90% |
| normally | thông thường | 80% |
| often | thường | 70% |
| sometimes | đôi khi | 50% |
| occasionally | thỉnh thoảng | 30% |
| seldom | hiếm khi | 10% |
| rarely | rất hiếm khi | 5% |
| never | không bao giờ | 0% |
Bạn không cần nhớ chính xác tỷ lệ phần trăm. Điều quan trọng là hiểu thứ tự từ luôn luôn đến không bao giờ.
Vị trí của trạng từ tần suất
1. Đứng trước động từ thường
Đây là vị trí phổ biến nhất.
Công thức:
Subject + Adverb + Verb
Ví dụ:
I always read books.
(Tôi luôn đọc sách.)
She often plays tennis.
(Cô ấy thường chơi quần vợt.)
They sometimes visit their grandparents.
(Họ đôi khi đến thăm ông bà.)
2. Đứng sau động từ to be
Nếu câu dùng am / is / are, trạng từ đứng sau động từ to be.
Công thức:
Subject + am/is/are + Adverb
Ví dụ:
He is always happy.
(Anh ấy luôn vui vẻ.)
We are usually busy.
(Chúng tôi thường bận.)
She is never late.
(Cô ấy không bao giờ đến muộn.)
Ví dụ với từng trạng từ
Always
I always eat breakfast.
(Tôi luôn ăn sáng.)
Usually
She usually walks to school.
(Cô ấy thường đi bộ đến trường.)
Often
We often play games.
(Chúng tôi thường chơi trò chơi.)
Sometimes
They sometimes watch movies.
(Họ đôi khi xem phim.)
Never
He never drinks coffee.
(Anh ấy không bao giờ uống cà phê.)
So sánh
| Câu | Nghĩa |
| I always read. | Tôi luôn đọc sách. |
| I usually read. | Tôi thường đọc sách. |
| I often read. | Tôi thường đọc sách. |
| I sometimes read. | Tôi đôi khi đọc sách. |
| I never read. | Tôi không bao giờ đọc sách. |
Những lỗi thường gặp
❌ Đặt sai vị trí
Sai:
I play always football.
Đúng:
I always play football.
❌ Đặt trước động từ to be
Sai:
She always is happy.
Đúng:
She is always happy.
❌ Dùng never với câu phủ định
Sai:
I don’t never eat fish.
Đúng:
I never eat fish.
Hoặc:
I don’t eat fish.
Mẹo ghi nhớ
Với động từ thường
Subject + Always/Usually/Often + Verb
Ví dụ:
We often study English.
Với động từ to be
Subject + be + Always/Usually/Often
Ví dụ:
She is always kind.
Bạn có thể nhớ câu sau:
Động từ thường → trạng từ đứng trước.
Động từ to be → trạng từ đứng sau.
Bài tập thực hành
Sắp xếp các từ thành câu đúng.
- always / I / breakfast / eat
- plays / often / football / He
- happy / is / She / always
- never / They / late / are
- sometimes / We / TV / watch
Bài tập điền từ
Điền trạng từ thích hợp.
(always, usually, often, sometimes, never)
- I ______ brush my teeth before bed.
- She ______ goes swimming on Sunday.
- We ______ visit our grandparents because they live far away.
- He ______ drinks milk because he doesn’t like it.
- They ______ play football after school.
Kết luận
Trạng từ tần suất (Adverbs of Frequency) giúp bạn diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động.
Hãy ghi nhớ:
- Always → Usually → Often → Sometimes → Never
- Với động từ thường, trạng từ đứng trước động từ.
- Với động từ to be, trạng từ đứng sau động từ to be.
Khi đọc truyện và luyện nói tiếng Anh mỗi ngày, hãy thử thêm các trạng từ tần suất vào câu để diễn đạt tự nhiên hơn.
