Sau khi học mạo từ a / an, bước tiếp theo bạn cần nắm là mạo từ the.
Nếu a / an dùng để nói về một người hoặc một đồ vật chưa xác định, thì the được dùng khi người nghe và người nói đều biết đang nhắc đến ai hoặc cái gì.
Mạo từ the là gì?
The là mạo từ xác định (Definite Article).
Nó được dùng khi nói về một người, một con vật hoặc một đồ vật cụ thể mà người nghe đã biết hoặc có thể xác định được.
Ví dụ:
I see a dog.
(Tôi nhìn thấy một con chó.)
Sau đó:
The dog is very cute.
(Con chó đó rất dễ thương.)
Ở câu đầu, người nghe chưa biết là con chó nào nên dùng a.
Ở câu sau, cả hai đều biết đang nói về con chó vừa nhắc đến nên dùng the.
Khi nào dùng the?
1. Khi nhắc lại một người hoặc đồ vật
Ví dụ:
I have a book.
(Tôi có một quyển sách.)
The book is very interesting.
(Quyển sách đó rất thú vị.)
She has a cat.
(Cô ấy có một con mèo.)
The cat likes milk.
(Con mèo đó thích sữa.)
2. Khi cả người nói và người nghe đều biết
Ví dụ:
Please close the door.
(Làm ơn đóng cánh cửa lại.)
Thông thường trong phòng chỉ có một cánh cửa nên mọi người đều biết đang nói đến cánh cửa nào.
The sun is hot.
(Mặt trời rất nóng.)
Chỉ có một Mặt Trời mà mọi người đều biết.
3. Khi nói về sự vật duy nhất
Ví dụ:
the moon
(Mặt Trăng)
the earth
(Trái Đất)
the sky
(Bầu trời)
Ví dụ:
The moon is beautiful tonight.
(Mặt Trăng tối nay rất đẹp.)
4. Với nhạc cụ (ở mức cơ bản)
Ví dụ:
She plays the piano.
(Cô ấy chơi đàn piano.)
He plays the guitar.
(Anh ấy chơi đàn guitar.)
Khi nào không dùng the?
Không dùng trước tên riêng
Đúng:
Minh is my friend.
Sai:
The Minh is my friend.
Đúng:
Mary is kind.
Sai:
The Mary is kind.
Không dùng với danh từ số nhiều khi nói chung
Đúng:
Cats like fish.
(Mèo thích cá.)
Sai:
The cats like fish.
(Nếu không nói đến một nhóm mèo cụ thể.)
Không dùng với danh từ không đếm được khi nói chung
Đúng:
Water is important.
(Nước rất quan trọng.)
Sai:
The water is important.
(Nếu không nói đến lượng nước cụ thể.)
So sánh a / an và the
| a / an | the |
| Một đối tượng chưa xác định | Một đối tượng đã xác định |
| a cat | the cat |
| a book | the book |
| an apple | the apple |
Ví dụ:
I bought a book.
(Tôi mua một quyển sách.)
The book is very interesting.
(Quyển sách đó rất thú vị.)
Những lỗi thường gặp
❌ Dùng the với tên riêng
Sai:
The Tom is my friend.
Đúng:
Tom is my friend.
❌ Dùng a thay cho the
Sai:
I opened a door.
(Khi cả hai đều biết đó là cánh cửa trong phòng.)
Đúng:
I opened the door.
❌ Quên dùng the khi nhắc lại
Sai:
I have a dog.
Dog is black.
Đúng:
I have a dog.
The dog is black.
Mẹo ghi nhớ
Hãy nhớ quy tắc đơn giản sau:
👉 a / an = lần đầu nhắc đến.
👉 the = nhắc lại hoặc đã biết.
Ví dụ:
I see a bird.
↓
The bird is singing.
Bài tập thực hành
Điền a, an hoặc the.
- I have ___ book.
- ___ book is new.
- She eats ___ apple.
- ___ apple is sweet.
- Please open ___ window.
Bài tập chọn đáp án
Chọn từ đúng.
- I see (a / the) dog. The dog is sleeping.
- Please close (a / the) door.
- (The / Ø) Moon is bright tonight.
- (The / Ø) Mary is my friend.
- He has (a / the) bicycle.
Kết luận
Mạo từ the giúp người nghe biết chính xác người hoặc vật mà bạn đang nói đến.
Bạn chỉ cần nhớ:
- a / an → lần đầu nhắc đến hoặc chưa xác định.
- the → đã xác định hoặc đã được nhắc đến trước đó.
Khi đọc truyện tiếng Anh, hãy chú ý xem the xuất hiện ở đâu. Bạn sẽ nhanh chóng hiểu cách sử dụng mạo từ này một cách tự nhiên.
