This / That / These / Those Trong Tiếng Anh | Hướng Dẫn Ngữ Pháp A1 Dễ Hiểu

Khi học tiếng Anh, bạn sẽ thường gặp các từ:

  • this
  • that
  • these
  • those

Đây là những đại từ chỉ định (Demonstratives), dùng để chỉ người hoặc vật ở gần hoặc ở xa.

Ví dụ:

This is my book.

(Đây là quyển sách của tôi.)

Those are my friends.

(Kia là những người bạn của tôi.)

This / That / These / Those là gì?

Đây là các từ chỉ định, dùng để chỉ người hoặc vật theo:

  • Khoảng cách (gần hoặc xa)
  • Số lượng (ít hay nhiều)

Bảng tổng hợp:

Gần Xa
this (một) that (một)
these (nhiều) those (nhiều)

Khi nào dùng this?

This dùng để chỉ:

  • Một người hoặc một vật
  • Ở gần người nói

Công thức:

This + is + danh từ số ít

Ví dụ:

This is my book.

(Đây là quyển sách của tôi.)

This is my mother.

(Đây là mẹ tôi.)

This is a flower.

(Đây là một bông hoa.)

Khi nào dùng that?

That dùng để chỉ:

  • Một người hoặc một vật
  • Ở xa người nói

Công thức:

That + is + danh từ số ít

Ví dụ:

That is my school.

(Kia là trường học của tôi.)

That is a big tree.

(Kia là một cái cây lớn.)

That is my bicycle.

(Kia là chiếc xe đạp của tôi.)

Khi nào dùng these?

These dùng để chỉ:

  • Nhiều người hoặc nhiều vật
  • Ở gần người nói

Công thức:

These + are + danh từ số nhiều

Ví dụ:

These are my books.

(Đây là những quyển sách của tôi.)

These are apples.

(Đây là những quả táo.)

These are my friends.

(Đây là những người bạn của tôi.)

Khi nào dùng those?

Those dùng để chỉ:

  • Nhiều người hoặc nhiều vật
  • Ở xa người nói

Công thức:

Those + are + danh từ số nhiều

Ví dụ:

Those are birds.

(Kia là những con chim.)

Those are my classmates.

(Kia là các bạn cùng lớp của tôi.)

Those are beautiful flowers.

(Kia là những bông hoa đẹp.)

Bảng tổng hợp dễ nhớ

Từ Khoảng cách Số lượng
this Gần Một
that Xa Một
these Gần Nhiều
those Xa Nhiều

Kết hợp với động từ to be

Chủ ngữ Động từ
This is
That is
These are
Those are

Ví dụ:

This is my pen.

That is a cat.

These are my shoes.

Those are trees.

So sánh nhanh

This và These

This These
Một vật Nhiều vật
This is a book. These are books.

That và Those

That Those
Một vật Nhiều vật
That is a bird. Those are birds.

This và That

This That
Gần Xa
This is my bag. That is my bag.

Những lỗi thường gặp

Dùng sai động từ

Sai:

This are my book.

Đúng:

This is my book.

Sai:

These is my books.

Đúng:

These are my books.

Dùng sai số ít và số nhiều

Sai:

This books

Đúng:

These books

Sai:

Those book

Đúng:

That book

Nhầm gần và xa

Nếu đồ vật ở gần:

✅ This

Không dùng:

❌ That

Mẹo ghi nhớ

Bạn có thể nhớ theo bảng sau:

GẦN

This → một

These → nhiều

XA

That → một

Those → nhiều

Hoặc nhớ bằng công thức:

This – These

That – Those

Hai từ cùng hàng luôn đi với nhau.

Bài tập thực hành

Điền từ thích hợp.

  1. _____ is my pen. (gần, một)
  2. _____ are my shoes. (gần, nhiều)
  3. _____ is our school. (xa, một)
  4. _____ are birds. (xa, nhiều)
  5. _____ is an apple. (gần, một)

Bài tập chọn đáp án

Chọn đáp án đúng.

  1. (This / These) is my cat.
  2. (That / Those) are my friends.
  3. (These / This) are apples.
  4. (Those / That) is my house.
  5. (This / Those) is a flower.

Kết luận

This, That, These và Those là những từ chỉ định rất quan trọng trong tiếng Anh trình độ A1.

Bạn chỉ cần nhớ:

  • This → gần + một
  • That → xa + một
  • These → gần + nhiều
  • Those → xa + nhiều

Khi kết hợp đúng với isare, bạn sẽ dễ dàng giao tiếp, viết câu và đọc hiểu các truyện tiếng Anh cơ bản.