Câu Phủ Định Với Am / Is / Are | Hướng Dẫn Ngữ Pháp A1 Dễ Hiểu

Sau khi học động từ to be (am, is, are), bước tiếp theo bạn cần nắm vững là cách tạo câu phủ định.

Trong tiếng Anh, câu phủ định được dùng khi bạn muốn nói rằng một điều gì đó không đúng, không xảy ra hoặc không tồn tại.

Ví dụ:

I am not tired.

(Tôi không mệt.)

She is not a teacher.

(Cô ấy không phải là giáo viên.)

They are not at home.

(Họ không ở nhà.)

Đây là một trong những cấu trúc xuất hiện rất nhiều trong các câu chuyện và hội thoại trình độ A1.

Câu phủ định với am / is / are là gì?

Câu phủ định với am, is, are là câu có thêm từ not sau động từ to be.

Công thức:

Subject + am / is / are + not + …

Ví dụ:

I am not hungry.

He is not busy.

We are not late.

Cách dùng am not

Am not chỉ dùng với I.

Ví dụ:

I am not happy.

(Tôi không vui.)

I am not a doctor.

(Tôi không phải là bác sĩ.)

I am not at school.

(Tôi không ở trường.)

Cách dùng is not

Is not dùng với:

  • He
  • She
  • It
  • Danh từ số ít

Ví dụ:

He is not my brother.

(Anh ấy không phải là anh trai tôi.)

She is not angry.

(Cô ấy không tức giận.)

It is not cold today.

(Hôm nay không lạnh.)

The cat is not hungry.

(Con mèo không đói.)

Cách dùng are not

Are not dùng với:

  • You
  • We
  • They
  • Danh từ số nhiều

Ví dụ:

You are not late.

(Bạn không đến muộn.)

We are not tired.

(Chúng tôi không mệt.)

They are not students.

(Họ không phải là học sinh.)

The books are not new.

(Những quyển sách không mới.)

Dạng viết tắt

Trong giao tiếp và truyện tiếng Anh, người ta thường dùng dạng viết tắt.

Dạng đầy đủ Dạng viết tắt
is not isn’t
are not aren’t
am not thường dùng I’m not

Ví dụ:

I’m not hungry.

He isn’t here.

They aren’t ready.

Lưu ý:

Amn’t gần như không được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.

Khi nào dùng câu phủ định?

Bạn sử dụng câu phủ định khi muốn nói:

Không phải là…

She is not my sister.

Không ở đâu đó

They are not at home.

Không có cảm xúc đó

I am not sad.

Không mang đặc điểm đó

The dog is not big.

So sánh câu khẳng định và câu phủ định

Câu khẳng định Câu phủ định
I am happy. I am not happy.
She is kind. She is not kind.
They are ready. They are not ready.

Những lỗi thường gặp

Đặt “not” sai vị trí

Sai:

I not am happy.

Đúng:

I am not happy.

Quên động từ to be

Sai:

She not happy.

Đúng:

She is not happy.

Dùng don’t với to be

Sai:

He don’t happy.

Đúng:

He is not happy.

Lưu ý:

am / is / are không dùng với do / does.

Mẹo ghi nhớ

Chỉ cần nhớ quy tắc:

am + not

is + not

are + not

Không cần thêm do hoặc does.

Bài tập thực hành

Điền am not, is not hoặc are not.

  1. I ______ tired.
  2. She ______ at home.
  3. They ______ students.
  4. We ______ hungry.
  5. It ______ a dog.

Bài tập chuyển sang câu phủ định

Chuyển các câu sau sang câu phủ định.

  1. I am happy.
  2. She is a teacher.
  3. They are friends.
  4. It is cold.
  5. We are ready.

Kết luận

Câu phủ định với am, is, are là một trong những cấu trúc cơ bản nhất của tiếng Anh trình độ A1.

Chỉ cần nhớ:

  • I → am not
  • He / She / It → is not
  • You / We / They → are not

Sau khi thành thạo cấu trúc này, bạn sẽ dễ dàng đọc và hiểu các câu phủ định trong truyện tiếng Anh cũng như sử dụng chúng trong giao tiếp hằng ngày.