Sau khi học động từ to be (am, is, are) và câu phủ định, bước tiếp theo bạn cần nắm vững là cách đặt câu hỏi với am, is, are.
Đây là một trong những mẫu câu giao tiếp cơ bản nhất trong tiếng Anh và xuất hiện rất nhiều trong các truyện, đoạn hội thoại cũng như bài kiểm tra trình độ A1.
Câu hỏi với am / is / are là gì?
Câu hỏi với am / is / are được dùng để hỏi về:
- Danh tính
- Nghề nghiệp
- Đặc điểm
- Cảm xúc
- Vị trí
- Tình trạng
Ví dụ:
Are you happy?
(Bạn có vui không?)
Is she your sister?
(Cô ấy có phải là chị gái của bạn không?)
Công thức câu hỏi
Để tạo câu hỏi, chỉ cần đưa am / is / are lên đầu câu.
Công thức:
Am / Is / Are + Subject + …?
Ví dụ:
She is happy.
↓
Is she happy?
Cách dùng Am
Am chỉ dùng với I.
Ví dụ:
Am I late?
(Tôi có đến muộn không?)
Am I right?
(Tôi có đúng không?)
Cách dùng Is
Is dùng với:
- He
- She
- It
- Danh từ số ít
Ví dụ:
Is he your friend?
(Anh ấy có phải là bạn của bạn không?)
Is she a teacher?
(Cô ấy có phải là giáo viên không?)
Is it cold today?
(Hôm nay trời có lạnh không?)
Is the dog hungry?
(Con chó có đói không?)
Cách dùng Are
Are dùng với:
- You
- We
- They
- Danh từ số nhiều
Ví dụ:
Are you busy?
(Bạn có bận không?)
Are we ready?
(Chúng ta đã sẵn sàng chưa?)
Are they students?
(Họ có phải là học sinh không?)
Are the books new?
(Những quyển sách có mới không?)
Cách trả lời câu hỏi
Trả lời ngắn
| Câu hỏi | Trả lời |
| Are you happy? | Yes, I am. / No, I’m not. |
| Is she your sister? | Yes, she is. / No, she isn’t. |
| Are they friends? | Yes, they are. / No, they aren’t. |
Trả lời đầy đủ
Ví dụ:
Is he your brother?
Yes, he is my brother.
Are you hungry?
No, I’m not hungry.
So sánh câu khẳng định và câu hỏi
| Câu khẳng định | Câu hỏi |
| She is kind. | Is she kind? |
| They are happy. | Are they happy? |
| You are ready. | Are you ready? |
Những lỗi thường gặp
❌ Không đảo động từ to be
Sai:
She is happy?
Đúng:
Is she happy?
❌ Dùng do / does
Sai:
Do she happy?
Đúng:
Is she happy?
Lưu ý:
Với am / is / are, bạn không dùng do hoặc does.
❌ Trả lời sai
Sai:
Are you happy?
Yes, I are.
Đúng:
Yes, I am.
Sai:
Is she your teacher?
Yes, she are.
Đúng:
Yes, she is.
Mẹo ghi nhớ
Muốn biến câu khẳng định thành câu hỏi?
👉 Đưa am / is / are lên đầu câu.
Ví dụ:
He is tall.
↓
Is he tall?
They are friends.
↓
Are they friends?
Bài tập thực hành
Chuyển các câu sau thành câu hỏi.
- She is happy.
- They are students.
- You are busy.
- It is a cat.
- We are ready.
Bài tập trả lời câu hỏi
Trả lời các câu hỏi sau.
- Are you a student?
- Is the sun hot?
- Are cats animals?
- Is your teacher kind?
Ví dụ:
Yes, I am.
No, I’m not.
Kết luận
Câu hỏi với am, is, are là một trong những cấu trúc quan trọng nhất của tiếng Anh trình độ A1.
Chỉ cần nhớ:
- Đưa am / is / are lên đầu câu.
- Không dùng do / does.
- Trả lời bằng Yes, … am/is/are hoặc No, … am not/isn’t/aren’t.
Sau khi thành thạo cấu trúc này, bạn sẽ dễ dàng đặt và trả lời các câu hỏi đơn giản trong giao tiếp hằng ngày cũng như hiểu các đoạn hội thoại trong truyện tiếng Anh.
