Danh Từ Số Ít Và Số Nhiều Trong Tiếng Anh | Hướng Dẫn Ngữ Pháp A1 Dễ Hiểu

Khi học tiếng Anh, bạn sẽ thường gặp các từ như book, books, cat, cats. Đây chính là danh từ số ítdanh từ số nhiều.

Việc phân biệt hai dạng này rất quan trọng vì nó ảnh hưởng đến cách chia động từ, cách dùng a/an, this/these, that/those và nhiều cấu trúc ngữ pháp khác.

Danh từ số ít là gì?

Danh từ số ít (Singular Noun) dùng để chỉ một người, một con vật hoặc một đồ vật.

Ví dụ:

  • a book
  • a cat
  • a tree
  • a student

Đặt trong câu:

I have a book.

(Tôi có một quyển sách.)

The cat is sleeping.

(Con mèo đang ngủ.)

Danh từ số nhiều là gì?

Danh từ số nhiều (Plural Noun) dùng để chỉ từ hai người, con vật hoặc đồ vật trở lên.

Ví dụ:

  • books
  • cats
  • trees
  • students

Đặt trong câu:

I have two books.

(Tôi có hai quyển sách.)

The cats are sleeping.

(Những con mèo đang ngủ.)

Quy tắc 1: Thêm -s

Phần lớn danh từ chỉ cần thêm -s.

Số ít Số nhiều
book books
cat cats
dog dogs
bird birds
apple apples

Ví dụ:

The birds are singing.

(Những chú chim đang hót.)

Quy tắc 2: Thêm -es

Nếu danh từ kết thúc bằng:

  • s
  • ss
  • sh
  • ch
  • x
  • z

thì thêm -es.

Số ít Số nhiều
bus buses
box boxes
watch watches
dish dishes
class classes

Ví dụ:

There are two buses.

(Có hai chiếc xe buýt.)

Quy tắc 3: Đổi -y thành -ies

Nếu danh từ kết thúc bằng phụ âm + y, bỏ y rồi thêm -ies.

Số ít Số nhiều
baby babies
city cities
story stories
family families

Ví dụ:

The babies are sleeping.

(Những em bé đang ngủ.)

Quy tắc 4: Giữ nguyên -y

Nếu trước y là nguyên âm (a, e, i, o, u), chỉ cần thêm -s.

Số ít Số nhiều
boy boys
toy toys
monkey monkeys

Ví dụ:

The boys are playing football.

(Những cậu bé đang chơi bóng đá.)

Một số danh từ bất quy tắc

Không phải danh từ nào cũng thêm -s.

Một số danh từ thay đổi hoàn toàn.

Số ít Số nhiều
man men
woman women
child children
foot feet
tooth teeth
mouse mice

Ví dụ:

The children are happy.

(Những đứa trẻ rất vui.)

Two mice are in the house.

(Có hai con chuột trong ngôi nhà.)

Danh từ không thay đổi ở số nhiều

Một số danh từ giữ nguyên.

Số ít Số nhiều
sheep sheep
fish* fish

Ví dụ:

Three sheep are eating grass.

(Ba con cừu đang ăn cỏ.)

We saw many fish.

(Chúng tôi nhìn thấy nhiều con cá.)

Trong một số trường hợp đặc biệt, “fishes” vẫn được dùng khi nói về nhiều loài cá khác nhau.

Cách nhận biết danh từ số nhiều

Bạn có thể nhận biết qua:

Có số đếm

two cats

three books

Có từ chỉ số lượng

many

some

a lot of

Ví dụ:

Many birds.

Some students.

Những lỗi thường gặp

Quên thêm -s

Sai:

two book

Đúng:

two books

Dùng sai danh từ bất quy tắc

Sai:

two childs

Đúng:

two children

Sai:

two mouses

Đúng:

two mice

Quên chia động từ

Sai:

The books is new.

Đúng:

The books are new.

Mẹo ghi nhớ

Bạn có thể nhớ như sau:

  • Phần lớn danh từ → thêm -s
  • Kết thúc bằng s, sh, ch, x, z → thêm -es
  • Phụ âm + y → đổi thành -ies
  • Một số từ phải học thuộc (children, men, mice…)

Bài tập thực hành

Chuyển các danh từ sau sang số nhiều.

  1. cat
  2. book
  3. baby
  4. bus
  5. child
  6. mouse

Bài tập điền từ

Chọn dạng đúng.

  1. I have two (book / books).
  2. The (child / children) are playing.
  3. There are three (box / boxes).
  4. The (cat / cats) are sleeping.
  5. We saw two (mouse / mice).

Kết luận

Danh từ số ít và số nhiều là kiến thức nền tảng của tiếng Anh A1. Khi nắm được các quy tắc chuyển từ số ít sang số nhiều, bạn sẽ:

  • Đọc truyện dễ hơn.
  • Viết câu đúng ngữ pháp.
  • Chia động từ chính xác.
  • Sử dụng đúng các từ như a/an, this/these, that/those.

Hãy luyện tập bằng cách chú ý đến các danh từ xuất hiện trong những câu chuyện tiếng Anh và thử chuyển chúng từ số ít sang số nhiều.