Khi muốn nói rằng một người hoặc một vật thuộc về ai, chúng ta sử dụng tính từ sở hữu (Possessive Adjectives).
Ví dụ:
This is my book.
(Đây là quyển sách của tôi.)
She loves her cat.
(Cô ấy yêu con mèo của mình.)
They play with their friends.
(Họ chơi cùng bạn của họ.)
Tính từ sở hữu là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng ở trình độ A1 và được sử dụng rất thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày.
Trong bài viết này, bạn sẽ học:
- Tính từ sở hữu là gì?
- Bảng tính từ sở hữu đầy đủ.
- Cách sử dụng.
- Phân biệt với đại từ sở hữu.
- Ví dụ đơn giản.
- Bài tập thực hành.
Tính từ sở hữu là gì?
Tính từ sở hữu (Possessive Adjectives) là những từ dùng để chỉ sự sở hữu và luôn đứng trước danh từ.
Ví dụ:
my book
(quyển sách của tôi)
your bag
(cái túi của bạn)
our house
(ngôi nhà của chúng tôi)
Bảng tính từ sở hữu
| Đại từ nhân xưng | Tính từ sở hữu | Nghĩa |
| I | my | của tôi |
| You | your | của bạn |
| He | his | của anh ấy |
| She | her | của cô ấy |
| It | its | của nó |
| We | our | của chúng tôi |
| They | their | của họ |
Cách dùng tính từ sở hữu
Tính từ sở hữu luôn đứng trước danh từ.
Công thức:
Possessive Adjective + Noun
Ví dụ:
my friend
(bạn của tôi)
your teacher
(giáo viên của bạn)
his car
(xe của anh ấy)
her school
(trường của cô ấy)
our family
(gia đình của chúng tôi)
Ví dụ với từng tính từ sở hữu
My
My name is Anna.
(Tên tôi là Anna.)
This is my pencil.
(Đây là cây bút chì của tôi.)
Your
Is this your bag?
(Đây có phải túi của bạn không?)
Your English is very good.
(Tiếng Anh của bạn rất tốt.)
His
His bike is new.
(Xe đạp của anh ấy còn mới.)
Her
Her cat is very cute.
(Con mèo của cô ấy rất dễ thương.)
Its
The dog is wagging its tail.
(Con chó đang vẫy đuôi của nó.)
The tree loses its leaves in autumn.
(Cái cây rụng lá vào mùa thu.)
Our
Our classroom is big.
(Lớp học của chúng tôi rất lớn.)
Their
Their house is near the park.
(Ngôi nhà của họ ở gần công viên.)
Vị trí của tính từ sở hữu
Tính từ sở hữu luôn đứng ngay trước danh từ.
Ví dụ:
my book
her mother
our school
their dog
Có thể đứng cùng với tính từ khác.
Ví dụ:
my new bicycle
(chiếc xe đạp mới của tôi)
her beautiful dress
(chiếc váy đẹp của cô ấy)
our small house
(ngôi nhà nhỏ của chúng tôi)
Phân biệt tính từ sở hữu và đại từ sở hữu
Đây là phần rất dễ nhầm.
| Tính từ sở hữu | Đại từ sở hữu |
| my | mine |
| your | yours |
| his | his |
| her | hers |
| our | ours |
| their | theirs |
Tính từ sở hữu
Đi cùng danh từ.
Ví dụ:
This is my book.
Đại từ sở hữu
Đứng một mình.
Ví dụ:
This book is mine.
So sánh:
My bag is blue.
↓
The blue bag is mine.
Những lỗi thường gặp
❌ Dùng đại từ sở hữu thay cho tính từ sở hữu
Sai:
mine book
Đúng:
my book
Sai:
hers dress
Đúng:
her dress
❌ Quên danh từ phía sau
Sai:
This is my.
Đúng:
This is my book.
Hoặc:
This book is mine.
❌ Nhầm giữa their và there
- their = của họ
- there = ở đó
Ví dụ:
Their house is big.
(Ngôi nhà của họ rất lớn.)
Mẹo ghi nhớ
Bạn có thể ghi nhớ bảng sau:
| Chủ ngữ | Tính từ sở hữu |
| I | my |
| You | your |
| He | his |
| She | her |
| It | its |
| We | our |
| They | their |
Một mẹo đơn giản:
Tính từ sở hữu luôn đi cùng danh từ.
Bài tập thực hành
Điền tính từ sở hữu thích hợp.
- I have a book. It is ______ book.
- She loves ______ dog.
- We study in ______ classroom.
- They ride ______ bicycles.
- He washes ______ hands.
Bài tập chọn đáp án
Chọn đáp án đúng.
- This is (my / mine) pen.
- She loves (her / hers) family.
- We clean (our / ours) room.
- They visit (their / theirs) grandparents.
- He drives (his / him) car.
Kết luận
Tính từ sở hữu (Possessive Adjectives) giúp bạn thể hiện quyền sở hữu trong tiếng Anh một cách tự nhiên.
Hãy ghi nhớ:
- my, your, his, her, its, our, their là các tính từ sở hữu.
- Chúng luôn đứng trước danh từ.
- Đừng nhầm lẫn với đại từ sở hữu như mine, yours, ours…
Khi đọc truyện tiếng Anh, hãy chú ý cách các nhân vật nói về gia đình, đồ vật hoặc thú cưng của mình để ghi nhớ cách sử dụng trong ngữ cảnh thực tế.
