Khi muốn nói rằng một đồ vật thuộc về ai, ngoài cách dùng tính từ sở hữu (my, your, his…), chúng ta còn có thể dùng đại từ sở hữu (Possessive Pronouns).
Ví dụ:
This book is mine.
(Quyển sách này là của tôi.)
That bag is hers.
(Cái túi kia là của cô ấy.)
Đại từ sở hữu giúp câu văn ngắn gọn hơn và tránh lặp lại danh từ.
Trong bài viết này, bạn sẽ học:
- Đại từ sở hữu là gì?
- Bảng đại từ sở hữu đầy đủ.
- Cách sử dụng.
- Phân biệt với tính từ sở hữu.
- Ví dụ đơn giản.
- Bài tập thực hành.
Đại từ sở hữu là gì?
Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns) dùng để thay thế cho một danh từ đã được nhắc đến, nhằm thể hiện sự sở hữu.
Ví dụ:
This is my book.
→ This book is mine.
Hai câu đều có nghĩa:
Đây là quyển sách của tôi.
Bảng đại từ sở hữu
| Đại từ nhân xưng | Tính từ sở hữu | Đại từ sở hữu |
| I | my | mine |
| You | your | yours |
| He | his | his |
| She | her | hers |
| It | its | (không dùng) |
| We | our | ours |
| They | their | theirs |
Cách dùng đại từ sở hữu
Đại từ sở hữu đứng một mình, không đi kèm danh từ.
Công thức:
Subject + be + Possessive Pronoun
Ví dụ:
This pen is mine.
(Cây bút này là của tôi.)
The blue bag is yours.
(Chiếc túi màu xanh là của bạn.)
That bicycle is his.
(Chiếc xe đạp kia là của anh ấy.)
Phân biệt tính từ sở hữu và đại từ sở hữu
Đây là phần người mới học thường nhầm lẫn.
Tính từ sở hữu
Luôn đứng trước danh từ.
Công thức:
Possessive Adjective + Noun
Ví dụ:
my book
(quyển sách của tôi)
her cat
(con mèo của cô ấy)
Đại từ sở hữu
Đứng một mình, thay thế cả cụm danh từ.
Ví dụ:
This book is mine.
(Không cần lặp lại “my book”.)
So sánh
| Tính từ sở hữu | Đại từ sở hữu |
| my book | mine |
| your bag | yours |
| our house | ours |
| their school | theirs |
Ví dụ:
This is my pencil.
↓
This pencil is mine.
Ví dụ với từng đại từ
Mine
This phone is mine.
(Điện thoại này là của tôi.)
Yours
Is this bag yours?
(Cái túi này có phải của bạn không?)
His
That bike is his.
(Chiếc xe đạp đó là của anh ấy.)
Hers
The red dress is hers.
(Chiếc váy đỏ là của cô ấy.)
Ours
This classroom is ours.
(Phòng học này là của chúng tôi.)
Theirs
Those books are theirs.
(Những quyển sách kia là của họ.)
Lưu ý về its
Trong tiếng Anh hiện đại, its là tính từ sở hữu.
Ví dụ:
The dog wags its tail.
(Con chó vẫy đuôi của nó.)
Thông thường không dùng “its” như một đại từ sở hữu trong giao tiếp hằng ngày.
Những lỗi thường gặp
❌ Dùng tính từ sở hữu thay cho đại từ sở hữu
Sai:
This book is my.
Đúng:
This book is mine.
Sai:
That bag is her.
Đúng:
That bag is hers.
❌ Thêm danh từ sau đại từ sở hữu
Sai:
mine book
Đúng:
my book
Hoặc:
The book is mine.
❌ Nhầm giữa your và yours
Sai:
This pen is your.
Đúng:
This pen is yours.
Mẹo ghi nhớ
Bạn có thể nhớ theo bảng sau:
| Tính từ sở hữu | Đại từ sở hữu |
| my | mine |
| your | yours |
| his | his |
| her | hers |
| our | ours |
| their | theirs |
Một mẹo đơn giản:
- Tính từ sở hữu → đi với danh từ.
- Đại từ sở hữu → đứng một mình.
Bài tập thực hành
Điền đại từ sở hữu thích hợp.
- This book is ______. (I)
- That bag is ______. (you)
- The blue car is ______. (he)
- These pencils are ______. (we)
- Those toys are ______. (they)
Bài tập chọn đáp án
Chọn đáp án đúng.
- This pen is (my / mine).
- That bicycle is (her / hers).
- These books are (our / ours).
- Is this bag (your / yours)?
- The classroom is (their / theirs).
Kết luận
Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns) giúp bạn diễn đạt sự sở hữu một cách ngắn gọn và tự nhiên.
Hãy ghi nhớ:
- mine, yours, his, hers, ours, theirs là các đại từ sở hữu phổ biến.
- Đại từ sở hữu đứng một mình, không đi kèm danh từ.
- Đừng nhầm lẫn giữa my và mine, your và yours, our và ours.
Khi đọc truyện tiếng Anh, hãy chú ý cách các nhân vật nói về đồ vật hoặc người thân của mình để ghi nhớ cách dùng trong ngữ cảnh thực tế.
