Quy Tắc Thêm -S Và -Es Trong Tiếng Anh | Hướng Dẫn Ngữ Pháp A1 Dễ Hiểu

Khi học tiếng Anh, bạn sẽ thường gặp những từ như cats, books, watches, boxes. Chúng được tạo thành bằng cách thêm -s hoặc -es vào cuối từ.

Việc hiểu đúng quy tắc thêm -s-es sẽ giúp bạn:

  • Viết đúng danh từ số nhiều.
  • Chia động từ đúng trong thì hiện tại đơn.
  • Đọc và viết tiếng Anh chính xác hơn.

Khi nào thêm -s?

Trong tiếng Anh, phần lớn danh từ chỉ cần thêm -s để chuyển sang số nhiều.

Ví dụ:

Số ít Số nhiều
book books
cat cats
dog dogs
bird birds
tree trees
apple apples

Ví dụ trong câu:

I have two books.

(Tôi có hai quyển sách.)

The cats are sleeping.

(Những con mèo đang ngủ.)

Khi nào thêm -es?

Nếu danh từ kết thúc bằng một trong các âm sau:

  • s
  • ss
  • sh
  • ch
  • x
  • z

thì thêm -es.

Kết thúc bằng -s

Số ít Số nhiều
bus buses
class classes

Ví dụ:

There are many buses.

(Có nhiều xe buýt.)

Kết thúc bằng -sh

Số ít Số nhiều
dish dishes
brush brushes

Ví dụ:

The dishes are clean.

(Những chiếc đĩa đã sạch.)

Kết thúc bằng -ch

Số ít Số nhiều
watch watches
sandwich sandwiches

Ví dụ:

I have two watches.

(Tôi có hai chiếc đồng hồ.)

Kết thúc bằng -x

Số ít Số nhiều
box boxes
fox foxes

Ví dụ:

The boxes are heavy.

(Những chiếc hộp rất nặng.)

Kết thúc bằng -z

Số ít Số nhiều
quiz quizzes

Ví dụ:

We finished two quizzes.

(Chúng tôi đã hoàn thành hai bài kiểm tra ngắn.)

Quy tắc với từ kết thúc bằng -y

Đây là trường hợp rất dễ nhầm.

Phụ âm + y → đổi y thành ies

Số ít Số nhiều
baby babies
city cities
family families
story stories

Ví dụ:

The babies are sleeping.

(Những em bé đang ngủ.)

Nguyên âm + y → chỉ thêm -s

Số ít Số nhiều
boy boys
toy toys
monkey monkeys

Ví dụ:

The boys are playing.

(Những cậu bé đang chơi.)

Thêm -s khi chia động từ

Ngoài danh từ, -s-es còn được dùng để chia động từ trong thì hiện tại đơn.

Ví dụ:

Chủ ngữ Động từ
I play
You play
We play
They play
He plays
She plays
It plays

Ví dụ:

She likes apples.

(Cô ấy thích táo.)

He watches TV.

(Anh ấy xem TV.)

The dog runs fast.

(Con chó chạy rất nhanh.)

Mẹo ghi nhớ

Bạn có thể ghi nhớ bằng bảng sau:

Trường hợp Cách thêm
Phần lớn từ + s
Kết thúc bằng s, sh, ch, x, z + es
Phụ âm + y đổi y → ies
Nguyên âm + y + s

Những lỗi thường gặp

Quên thêm -s

Sai:

two book

Đúng:

two books

Quên thêm -es

Sai:

two boxs

Đúng:

two boxes

Sai:

three watchs

Đúng:

three watches

Thêm sai với từ kết thúc bằng -y

Sai:

babys

Đúng:

babies

Sai:

boies

Đúng:

boys

Bài tập thực hành

Chuyển các từ sau sang dạng đúng.

  1. cat
  2. bus
  3. box
  4. baby
  5. boy
  6. dish
  7. watch
  8. apple

Bài tập điền từ

Chọn dạng đúng.

  1. I have two (box / boxes).
  2. The (baby / babies) are sleeping.
  3. Three (watch / watches) are on the table.
  4. The (boy / boys) are playing football.
  5. My father (cook / cooks) dinner every evening.

Kết luận

Quy tắc thêm -s-es là một trong những kiến thức ngữ pháp quan trọng nhất ở trình độ A1. Chỉ cần ghi nhớ vài quy tắc đơn giản, bạn sẽ dễ dàng:

  • Viết đúng danh từ số nhiều.
  • Chia động từ hiện tại đơn chính xác.
  • Đọc và hiểu các câu chuyện tiếng Anh dễ dàng hơn.

Hãy luyện tập bằng cách chú ý đến những từ có -s-es khi đọc truyện trên TruyenTiengAnh.vn.