Trong tiếng Anh, khi muốn nói rằng ai đó hoặc vật gì đó có hoặc không có một thứ gì, chúng ta thường dùng: with (có, cùng với) without (không có) Ví dụ: She drinks tea with sugar. (Cô ấy uống trà có đường.) He goes to school without his bag. (Cậu ấy đến trường […]
Lưu trữ danh mục: Ngữ pháp
Khi muốn nói một người hoặc một địa điểm ở gần hay ở xa, chúng ta thường dùng: near (gần) far (from) (xa) Ví dụ: My school is near my house. (Trường của tôi ở gần nhà.) The airport is far from the city. (Sân bay ở xa thành phố.) Đây là hai từ rất […]
Khi mô tả vị trí của người hoặc đồ vật, ngoài in front of, behind hay next to, bạn cũng sẽ gặp ba giới từ rất phổ biến: under (ở dưới) over (ở phía trên) between (ở giữa) Ví dụ: The cat is under the table. (Con mèo ở dưới cái bàn.) The bird is […]
Khi muốn mô tả vị trí của người hoặc đồ vật, chúng ta thường dùng các giới từ như: in front of (ở phía trước) behind (ở phía sau) next to (ở bên cạnh) Ví dụ: The cat is in front of the house. (Con mèo ở phía trước ngôi nhà.) The dog is behind […]
Ba giới từ in, on và at là những từ xuất hiện rất thường xuyên trong tiếng Anh. Ví dụ: I live in Vietnam. (Tôi sống ở Việt Nam.) The book is on the table. (Quyển sách ở trên bàn.) She is at school. (Cô ấy đang ở trường.) Mặc dù đều có nghĩa là […]
Khi muốn nói rằng một người hoặc một vật thuộc về ai, chúng ta sử dụng tính từ sở hữu (Possessive Adjectives). Ví dụ: This is my book. (Đây là quyển sách của tôi.) She loves her cat. (Cô ấy yêu con mèo của mình.) They play with their friends. (Họ chơi cùng bạn của […]
Khi muốn nói rằng một đồ vật thuộc về ai, ngoài cách dùng tính từ sở hữu (my, your, his…), chúng ta còn có thể dùng đại từ sở hữu (Possessive Pronouns). Ví dụ: This book is mine. (Quyển sách này là của tôi.) That bag is hers. (Cái túi kia là của cô ấy.) […]
Trong giao tiếp hằng ngày, chúng ta thường muốn nói về mức độ thường xuyên của một hành động. Ví dụ: I always brush my teeth. She usually goes to school by bus. They sometimes play football. Những từ như always, usually, often, sometimes được gọi là trạng từ tần suất (Adverbs of Frequency). Đây […]
Trong tiếng Anh, ngoài danh từ, động từ và tính từ, trạng từ (Adverbs) cũng là một thành phần ngữ pháp rất quan trọng. Trạng từ giúp bổ sung ý nghĩa cho động từ, tính từ, một trạng từ khác hoặc thậm chí cả câu, khiến cách diễn đạt trở nên rõ ràng và chính […]
Khi học tiếng Anh, bạn sẽ thường muốn miêu tả người, con vật hoặc đồ vật. Ví dụ: She is beautiful. (Cô ấy xinh đẹp.) It is a big dog. (Đó là một con chó to.) I have a red book. (Tôi có một quyển sách màu đỏ.) Những từ như beautiful, big, red được […]
